Ống cao su bọc vải bề mặt nhẵn
Ống dẫn khí nén và khí trơ cho khai thác mỏ, kỹ thuật dân dụng và nhà máy.
Ống dẫn khí nén và khí trơ cho khai thác mỏ, kỹ thuật dân dụng và nhà máy.
Ống này được thiết kế để truyền khí nén và khí trơ trong khai thác mỏ, kỹ thuật dân dụng và dịch vụ nhà máy.
| Cỡ | ĐK trong | ĐK ngoài | Áp suất làm việc | Chiều dài |
|---|---|---|---|---|
| 13 mm - Grade C | 13 ±0.8 mm | 23 ±0.8 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 16 mm - Grade C | 16 ±0.8 mm | 25.5 ±0.8 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 19 mm - Grade C | 19 ±0.8 mm | 30 ±0.8 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 22 mm - Grade C | 22 ±0.8 mm | 32 ±0.8 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 25 mm - Grade C | 25 ±0.8 mm | 35.5 ±0.8 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 32 mm - Grade C | 32 ±1.2 mm | 44 ±1.2 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 60 m) |
| 38 mm - Grade C | 38 ±1.2 mm | 52 ±1.2 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 60 m) |
| 45 mm - Grade C | 45 ±1.2 mm | 58.5 ±1.2 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 60 m) |
| 51 mm - Grade C | 51 ±1.5 mm | 65.5 ±1.5 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 60 m) |
| 64 mm - Grade C | 64 ±1.5 mm | 79 ±1.5 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 40 m) |
| 76 mm - Grade C | 76 ±1.5 mm | 91.5 ±1.5 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 40 m) |
| 89 mm - Grade C | 89 ±1.5 mm | 106 ±1.5 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 40 m) |
| 102 mm - Grade C | 102 ±2.0 mm | 109 ±2.0 mm | 1.0(10) MPa | 20 m (max 40 m) |
| 13 mm - Grade A | 13 ±0.8 mm | 22 ±0.8 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 16 mm - Grade A | 16 ±0.8 mm | 24 ±0.8 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 19 mm - Grade A | 19 ±0.8 mm | 28 ±0.8 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 22 mm - Grade A | 22 ±0.8 mm | 30.5 ±0.8 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 25 mm - Grade A | 25 ±0.8 mm | 35 ±0.8 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 100 m) |
| 32 mm - Grade A | 32 ±1.2 mm | 42 ±1.2 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 60 m) |
| 38 mm - Grade A | 38 ±1.2 mm | 49 ±1.2 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 60 m) |
| 45 mm - Grade A | 45 ±1.2 mm | 56 ±1.2 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 60 m) |
| 51 mm - Grade A | 51 ±1.5 mm | 63 ±1.5 mm | 0.6(6) MPa | 20 m (max 60 m) |